Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “笃信”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
笃信
dǔ xìn

thành tâm tin tưởng

Cụm từ
笃信好学
dǔ xìn hào xué

tin tưởng chân thành và học tập chăm chỉ

Cụm từ