Kết quả tra từ “笃信”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
笃信dǔ xìn
笃信: thành tâm tin tưởng
笃信好学dǔ xìn hào xué
笃信好学: tin tưởng chân thành và học tập chăm chỉ