Kết quả tra từ “竹马之友”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
竹马之友zhú mǎ zhī yǒu
竹马之友: xem 竹馬之交|竹马之交[zhu2 ma3 zhi1 jiao1]