竹马之友竹馬之友 zhú mǎ zhī yǒu 竹马之友 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 竹马之友 trong tiếng Việt xem 竹馬之交|竹马之交[zhu2 ma3 zhi1 jiao1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan