Kết quả tra từ “竹签”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
竹签zhú qiān
竹签: xiên tre; thẻ tre dùng trong bói toán hoặc cờ bạc