Kết quả tra từ “竹筒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
竹筒zhú tǒng
竹筒: ống tre; ống trúc
竹筒倒豆子zhú tǒng dào dòu zi
竹筒倒豆子: đổ đậu ra khỏi ống tre; (nghĩa bóng) thành thật; thú nhận mọi chuyện