Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “竹叶青”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
竹叶青zhú yè qīng

竹叶青: Trimeresurus stejnegeri (rắn độc)

Cụm từ
竹叶青蛇zhú yè qīng shé

竹叶青蛇: Trimeresurus stejnegeri (rắn độc)

Cụm từ