Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “竹叶青”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
竹叶青
zhú yè qīng

Trimeresurus stejnegeri (rắn độc)

Cụm từ
竹叶青蛇
zhú yè qīng shé

Trimeresurus stejnegeri (rắn độc)

Cụm từ