Kết quả tra từ “竹叶青”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
竹叶青zhú yè qīng
竹叶青: Trimeresurus stejnegeri (rắn độc)
竹叶青蛇zhú yè qīng shé
竹叶青蛇: Trimeresurus stejnegeri (rắn độc)