Kết quả tra từ “端点”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
端点duān diǎn
端点: điểm bắt đầu hoặc điểm kết thúc (trong câu chuyện, v.v.); điểm cuối (toán học)