端点端點 duān diǎn 端点 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 端点 trong tiếng Việt điểm bắt đầu hoặc điểm kết thúc (trong câu chuyện, v.v.)điểm cuối (toán học) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan