Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
端点端點

duān diǎn

端点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 端点 trong tiếng Việt

  1. điểm bắt đầu hoặc điểm kết thúc (trong câu chuyện, v.v.)
  2. điểm cuối (toán học)
Tra từ liên quan