Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “端正”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
端正
duān zhèng

ngay thẳng; đều đặn; đúng mực; chính xác

Cụm từ
五官端正
wǔ guān duān zhèng

có ngũ quan cân đối

Cụm từ