Kết quả tra từ “端庄”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
端庄duān zhuāng
端庄: đoan trang; điềm tĩnh
故作端庄gù zuò duān zhuāng
故作端庄: giả vờ nghiêm túc; giả bộ trang nghiêm