Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “端庄”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
端庄duān zhuāng

端庄: đoan trang; điềm tĩnh

Cụm từ
故作端庄gù zuò duān zhuāng

故作端庄: giả vờ nghiêm túc; giả bộ trang nghiêm

Cụm từ