Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
端庄端莊

duān zhuāng

端庄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 端庄 trong tiếng Việt

  1. đoan trang
  2. điềm tĩnh
Tra từ liên quan