Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “端倪”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
端倪duān ní

端倪: ranh giới; manh mối; chỉ dẫn; tìm được manh mối; suy luận

Cụm từ
不可端倪bù kě duān ní

不可端倪: không thể nắm bắt được đại khái (thành ngữ); khó lường; không một manh mối

Thành ngữ
一窥端倪yī kuī duān ní

一窥端倪: suy luận dễ dàng; đoán trong nháy mắt; nắm bắt manh mối

Cụm từ