Kết quả tra từ “童蒙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
童蒙tóng méng
童蒙: trẻ tuổi và ngu dốt; ngu dốt và không có giáo dục