Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “童养媳”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
童养媳tóng yǎng xí

童养媳: cô dâu trẻ; con gái nhận nuôi trong gia đình để làm con dâu tương lai

Cụm từ
童养媳妇tóng yǎng xí fù

童养媳妇: cô dâu trẻ; con gái nhận nuôi trong gia đình để làm con dâu tương lai

Cụm từ