Kết quả tra từ “竣”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
竣jùn
竣: hoàn thành; xong
竣工jùn gōng
竣工: hoàn thành dự án
严竣yán jùn
严竣: khẩn trương; nghiêm ngặt; nghiêm trọng; nghiêm khắc; khó khăn
告竣gào jùn
告竣: (dự án) được hoàn thành