Kết quả tra từ “章程”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
章程zhāng chéng
章程: quy tắc; quy định; hiến chương; điều lệ; điều lệ công ty; điều lệ thành lập; tuyên ngôn của tập đoàn; quy chế nội bộ