Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
章程

zhāng chéng

章程 là gì?

章程 [zhāng chéng] có nghĩa là quy tắc; quy định; hiến chương; điều lệ; điều lệ công ty; điều lệ thành lập; tuyên ngôn của tập đoàn; quy chế nội bộ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 章程 trong tiếng Việt

  1. quy tắc
  2. quy định
  3. hiến chương
  4. điều lệ
  5. điều lệ công ty
  6. điều lệ thành lập
  7. tuyên ngôn của tập đoàn
  8. quy chế nội bộ

Cách đọc và ghi nhớ 章程

章程 được đọc là zhāng chéng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quy tắc; quy định; hiến chương; điều lệ; điều lệ công ty; điều lệ thành lập; tuyên ngôn của tập đoàn; quy chế nội bộ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan