Kết quả tra từ “章甫荐履”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
章甫荐履zhāng fǔ jiàn lǚ
章甫荐履: mão triều đình dưới đế giày rơm (thành ngữ); mọi thứ bị đảo lộn