Kết quả tra từ “竞速”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
竞速jìng sù
竞速: (thể thao) đua; cuộc đua
竞速滑冰jìng sù huá bīng
竞速滑冰: trượt băng tốc độ (Đài Loan)