Kết quả tra từ “竞选”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
竞选jìng xuǎn
竞选: tham gia bầu cử; tranh cử
竞选活动jìng xuǎn huó dòng
竞选活动: chiến dịch (bầu cử)
竞选搭档jìng xuǎn dā dàng
竞选搭档: đối tác bầu cử; ứng viên phó
竞选副手jìng xuǎn fù shǒu
竞选副手: trợ lý bầu cử; ứng viên phó