竞选副手競選副手 jìng xuǎn fù shǒu 竞选副手 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 竞选副手 trong tiếng Việt trợ lý bầu cử; ứng viên phó 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan