Kết quả tra từ “竞技动物”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
竞技动物jìng jì dòng wù
竞技动物: động vật được dùng trong các môn thể thao đẫm máu