Kết quả tra từ “竞业条款”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
竞业条款jìng yè tiáo kuǎn
竞业条款: điều khoản không cạnh tranh (luật)