Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “站起”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
站起zhàn qǐ

站起: đứng lên bằng hai chân sau (đặc biệt là ngựa); đứng; dựng lên

Cụm từ
站起来zhàn qǐ lai

站起来: đứng lên

Cụm từ