站起 zhàn qǐ 站起 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 站起 trong tiếng Việt đứng lên bằng hai chân sau (đặc biệt là ngựa); đứng; dựng lên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan