Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
站起

zhàn qǐ

站起 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 站起 trong tiếng Việt

đứng lên bằng hai chân sau (đặc biệt là ngựa); đứng; dựng lên

Tra từ liên quan