Kết quả tra từ “竖起耳朵”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
竖起耳朵shù qǐ ěr duo
竖起耳朵: vểnh tai nghe; căng tai nghe điều gì