Kết quả tra từ “立陶宛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
立陶宛Lì táo wǎn
立陶宛: Lithuania
立陶宛人Lì táo wǎn rén
立陶宛人: người Litva