Kết quả tra từ “立轴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
立轴lì zhóu
立轴: tranh cuộn dọc (hội họa hoặc thư pháp); trục thẳng đứng (của máy móc)