Kết quả tra từ “立身处世”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
立身处世lì shēn chǔ shì
立身处世: (thành ngữ) cách một người cư xử trong xã hội