Kết quả tra từ “立足”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
立足lì zú
立足: đứng; có chỗ đứng; được thiết lập; dựa vào
立足点lì zú diǎn
立足点: chỗ đứng