Kết quả tra từ “立法委员”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
立法委员lì fǎ wěi yuán
立法委员: thành viên Viện Lập pháp (Đài Loan)
立法委员会lì fǎ wěi yuán huì
立法委员会: ủy ban lập pháp