Kết quả tra từ “立案侦查”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
立案侦查lì àn zhēn chá
立案侦查: lập hồ sơ điều tra; khởi tố (một vụ án)