Kết quả tra từ “立时”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
立时lì shí
立时: ngay lập tức; nhanh chóng; tức thì
建立时间jiàn lì shí jiān
建立时间: (điện tử) thời gian thiết lập; (điện tử) thời gian ổn định