Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “立像”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
立像lì xiàng

立像: hình tượng đứng (của Phật hoặc thánh)

Cụm từ
倒立像dào lì xiàng

倒立像: hình ảnh đảo ngược; hình ảnh lộn ngược (ví dụ: lộn ngược)

Cụm từ