Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒立像

dào lì xiàng

倒立像 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒立像 trong tiếng Việt

hình ảnh đảo ngược; hình ảnh lộn ngược (ví dụ: lộn ngược)

Tra từ liên quan