Kết quả tra từ “立体交叉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
立体交叉lì tǐ jiāo chā
立体交叉: giao lộ ba chiều (tức là có cầu vượt hoặc hầm chui); cầu vượt