立体交叉
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
立体交叉
giao lộ ba chiều (tức là có cầu vượt hoặc hầm chui); cầu vượt
Giản thể立体交叉
Phồn thể立體交叉
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng