立体交叉 là gì?
立体交叉 [lì tǐ jiāo chā] có nghĩa là giao lộ ba chiều (tức là có cầu vượt hoặc hầm chui); cầu vượt.
Nghĩa của từ 立体交叉 trong tiếng Việt
- giao lộ ba chiều (tức là có cầu vượt hoặc hầm chui)
- cầu vượt
Cách đọc và ghi nhớ 立体交叉
立体交叉 được đọc là lì tǐ jiāo chā, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giao lộ ba chiều (tức là có cầu vượt hoặc hầm chui); cầu vượt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .