Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “立交”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
立交lì jiāo

立交: viết tắt của 立體交叉|立体交叉[li4 ti3 jiao1 cha1] cầu vượt

Viết tắt
立交桥lì jiāo qiáo

立交桥: cầu vượt; cầu chui

Cụm từ