Kết quả tra từ “窥豹一斑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
窥豹一斑kuī bào yī bān
窥豹一斑: nghĩa đen: thấy một đốm trên con báo (thành ngữ); nghĩa bóng: tầm nhìn hạn chế