Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “窠”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

窠: tổ

Từ vựng
窠臼kē jiù

窠臼: mô típ rập khuôn; lối mòn

Cụm từ
猪窠zhū kē

猪窠: chuồng lợn

Cụm từ
臼窠jiù kē

臼窠: xem 窠臼[ke1 jiu4]

Cụm từ
不落窠臼bù luò kē jiù

不落窠臼: không theo lối mòn; có phong cách độc đáo

Cụm từ