臼窠 là gì?
臼窠 [jiù kē] có nghĩa là xem 窠臼[ke1 jiu4].
Nghĩa của từ 臼窠 trong tiếng Việt
xem 窠臼[ke1 jiu4]
Cách đọc và ghi nhớ 臼窠
臼窠 được đọc là jiù kē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 窠臼[ke1 jiu4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .