Kết quả tra từ “窝里横”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
窝里横wō li hèng
窝里横: (thông tục) bên ngoài hiền lành lễ phép, nhưng ở nhà bạo ngược