Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “窜犯”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
窜犯
cuàn fàn

đột kích; sự xâm nhập (của kẻ thù, hoặc các nhóm cướp)

Cụm từ
流窜犯
liú cuàn fàn

tội phạm đang lẩn trốn

Cụm từ