Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
窜犯竄犯

cuàn fàn

窜犯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窜犯 trong tiếng Việt

đột kích; sự xâm nhập (của kẻ thù, hoặc các nhóm cướp)

Tra từ liên quan