Kết quả tra từ “窗口期”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
窗口期chuāng kǒu qī
窗口期: khoảng thời gian cửa sổ; (dịch tễ học) giai đoạn cửa sổ