Kết quả tra từ “窑场”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
窑场yáo cháng
窑场: lò sứ thời Nguyên (dưới sự quản lý của triều đình)
砖窑场zhuān yáo chǎng
砖窑场: lò gạch