Kết quả tra từ “窈窈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
窈窈yǎo yǎo
窈窈: mơ hồ; tối tăm; xa và sâu; uyên thâm; xem thêm 杳杳[yao3 yao3]