Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “窃窃”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
窃窃
qiè qiè

riêng tư; bí mật; một cách kín đáo

Cụm từ
窃窃私语
qiè qiè sī yǔ

thì thầm

Cụm từ