Kết quả tra từ “窃窃”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
窃窃qiè qiè
窃窃: riêng tư; bí mật; một cách kín đáo
窃窃私语qiè qiè sī yǔ
窃窃私语: thì thầm