Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
窃窃竊竊

qiè qiè

窃窃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窃窃 trong tiếng Việt

  1. riêng tư
  2. bí mật
  3. một cách kín đáo
Tra từ liên quan