Kết quả tra từ “窃听”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
窃听qiè tīng
窃听: nghe lén; nghe trộm
窃听器qiè tīng qì
窃听器: thiết bị nghe lén; thiết bị nghe trộm